dò hỏi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hỏi một cách thận trọng, từ từ để tìm hiểu thông tin một cách kín đáo, không trực tiếp: Hành động đặt câu hỏi một cách khéo léo, nhẹ nhàng nhằm thu thập thông tin mà không muốn người khác biết rõ mục đích thực sự của mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy âm thầm dò hỏi xung quanh để biết lý do cô ấy nghỉ việc.
- Cảnh sát đang dò hỏi những người hàng xóm về tung tích của nghi phạm.
- Tôi chỉ dò hỏi qua loa về giá cả chứ chưa có ý định mua.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa tìm hiểu tâm ý, thái độ: Hành động hỏi han để thăm dò suy nghĩ hoặc phản ứng của người khác.
- Cô ấy dùng vài câu chuyện vui để dò hỏi thái độ của sếp về đề xuất mới.
- Kết hợp chỉ sự tinh tế, kín đáo: Nhấn mạnh tính chất nhẹ nhàng, không gây khó chịu khi tìm hiểu thông tin.
- Với kinh nghiệm của một nhà báo lão luyện, ông ấy dò hỏi rất khéo léo và thu được nhiều thông tin quý.
Biến thể và từ gần giống
- Dò xét (động từ): Tìm hiểu, xem xét một cách kỹ lưỡng và thận trọng, thường với mục đích đánh giá.
- Thăm dò (động từ): Tìm hiểu ý kiến, thái độ hoặc tình hình một cách gián tiếp, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc thị trường.
- Hỏi thăm (động từ): Hỏi về tình hình, sức khỏe của ai đó với thiện ý, thường không mang sắc thái kín đáo như "dò hỏi".
Từ đồng nghĩa
- Điều tra: Tìm hiểu nguyên nhân, sự thật một cách có hệ thống (thường chính thức hơn).
- Thẩm vấn: Hỏi cặn kẽ, tỉ mỉ (thường mang tính chất ép buộc hoặc chính thức, khác với tính chất nhẹ nhàng của "dò hỏi").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dò hỏi ý tứ: Thăm dò, tìm hiểu ý kiến hoặc nguyện vọng của ai đó một cách tế nhị.
- Anh ấy ngồi uống nước, nói chuyện phiếm để dò hỏi ý tứ của đối tác về hợp đồng.
- Dò hỏi lai lịch: Tìm hiểu một cách kín đáo về lý lịch, quá khứ của một người.
- Trước khi tin tưởng giao việc, ông chủ đã âm thầm dò hỏi lai lịch của người đó.
Thành ngữ liên quan
- Dò la dò hỏi: (Cách nói nhấn mạnh) Chỉ việc tìm hiểu, thăm dò một cách kiên trì, từ nhiều phía.
- Cứ dò la dò hỏi mãi thì chắc chắn sẽ biết được sự thật.
- Dò ngọc dò vàng: (Thành ngữ so sánh) Ví việc dò hỏi thông tin quý giá cũng công phu, tỉ mỉ như việc tìm ngọc tìm vàng.
- Công việc điều tra của anh ấy chẳng khác nào dò ngọc dò vàng, đòi hỏi sự kiên nhẫn vô cùng.
- đg. Hỏi dần để biết một cách kín đáo. Dò hỏi để tìm manh mối. Ánh mắt dò hỏi.